越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cấp cứu” (1)
cấp cứu

英语
名first aid
tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
相关词“cấp cứu” (1)
xe cấp cứu
英语
名ambulance
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
The ambulance arrived at the accident scene within minutes.
短语“cấp cứu” (3)
tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
The ambulance arrived at the accident scene within minutes.
Trong thời điểm giao thừa, bệnh viện tiếp nhận nhiều ca cấp cứu.
During the New Year's Eve period, the hospital admitted many emergency cases.
